in twain

/ɪn tweɪn/
preposition phrase
  1. (cổ) làm hai, làm đôi, chia thành hai phần, tách rời
    (archaic) In two, in halves, into two parts, asunder
    When the masked stranger hew with his axe, the baker's head did split in twain and his body fell like a lump to the ground in turn.
    Khi người lạ mặt đeo mặt nạ đẽo bằng rìu, đầu của người thợ làm bánh đã tách làm đôi và cơ thể của anh ta lần lượt rơi xuống đất như một cục u.
    Từ đồng nghĩa:asunder
🎬 Nghe “in twain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish